off the record

Định nghĩa

Cụm từ cố định (thành ngữ): "off the record" được sử dụng để chỉ một thông tin, lời nói hoặc cuộc trò chuyện không được phép công bố công khai, đặc biệt trong báo chí hoặc truyền thông. Khi ai đó nói điều đó "off the record", họ muốn người nghe giữ bí mật không trích dẫn lại dưới dạng nguồn tin chính thức.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia nói với nhà báo rằng những bình luận của ông ta không được phép công bố.)
  • ( ấy đã cung cấp cho tôi một số thông tin không chính thức, vậy tôi không thể chia sẻ với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off the record meeting": cuộc họp không chính thức, không biên bản hoặc ghi chép công khai.
    • The two leaders held an off the record meeting to discuss sensitive issues. (Hai nhà lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp không chính thức để thảo luận các vấn đề nhạy cảm.)
  • "strictly off the record": nhấn mạnh rằng thông tin hoàn toàn bí mật, không được tiết lộ dưới bất kỳ hình thức nào.
    • What I'm about to tell you is strictly off the record. (Những tôi sắp nói với bạn hoàn toàn bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Off-the-record (tính từ): dùng để mô tả thông tin hoặc cuộc trò chuyện tính chất không chính thức, bí mật.
    • He made an off-the-record remark about the company's financial situation. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét không chính thức về tình hình tài chính của công ty.)
  • On the record (cụm từ đối lập): công khai, có thể trích dẫn.
    • The spokesperson put all statements on the record. (Người phát ngôn đã công khai tất cả các tuyên bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Unofficially: một cách không chính thức.
    • He told me unofficially that the project would be delayed. (Anh ấy nói với tôi một cách không chính thức rằng dự án sẽ bị trì hoãn.)
  • Confidentially: một cách bí mật, riêng tư.
    • She shared the plan confidentially with her team. ( ấy chia sẻ kế hoạch một cách bí mật với nhóm của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • Go off the record: bắt đầu nói chuyện không chính thức, không công khai.
    • After the press conference, the minister went off the record with a few journalists. (Sau cuộc họp báo, bộ trưởng đã nói chuyện không chính thức với một vài nhà báo.)
  • Put something off the record: yêu cầu coi một thông tin nào đó không chính thức.
    • The source asked to put the details off the record. (Nguồn tin yêu cầu coi các chi tiết đó không chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep it off the record: giữ bí mật, không tiết lộ ra ngoài.
    • Please keep this discussion off the record. (Làm ơn giữ cuộc thảo luận này không bị tiết lộ.)